Dưới đây là 10 học sinh có bài làm đạt điểm thấp nhấtthời gian làm bài lâu nhất của mỗi đề trắc nghiệm. Số liệu được thống kê ở thời điểm hiện tại. Các học sinh có tên dưới đây có thể làm lại bài để đạt điểm cao hơn và không xuất hiện trong danh sách này.

Chọn lớp
select
 Chọn môn
select
 Môn học
Toán 12
 
Đề
1. TOAN_1
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Đặng Trọng Hạnh22/08/200612C100.000:0:02
2Phạm Quốc Khánh25/05/200612TA080.000:0:04
3Đặng Thành Sơn14/09/200612C125.200:1:593
4Lâm Nguyễn Duy Hưng18/10/200612C127.200:53:571
5Nguyễn Anh Dũng05/05/200612C097.200:49:296
6Phạm Ngọc Phong28/09/200612TA027.200:42:322
7Phan Trần Minh Thư08/03/200612C027.200:39:551
8Trịnh Gia Tuệ12/12/200612C097.200:39:392
9Nguyễn Vân Khánh15/08/200612TA057.200:39:252
10Nguyễn Hải Anh07/04/200612C047.200:37:191
2. TOAN_2 hoàn thành từ 16/10-31/10/23
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Trịnh Gia Tuệ12/12/200612C090.000:0:05
2Nguyễn Hoài Quốc14/10/200612TA030.000:0:03
3Nguyễn Thị Thanh Hiền14/09/200612C147.201:27:501
4Nguyễn Nam Việt08/05/200612C067.201:11:511
5Phùng Văn Phát29/06/200612C037.201:8:181
6Nguyễn Minh Nguyên06/09/200612TA057.200:52:361
7Đỗ Ngọc Thanh Tuyền16/12/200612C147.200:49:592
8Nguyễn Ngọc Quyên15/12/200612C027.200:49:312
9Nguyễn Trần Nhật Minh06/02/200612TA027.200:47:562
10Ngô Quỳnh Phương Vy21/04/200612TA097.200:47:313
3. TOAN_3 Hoàn thành từ 1/11-15/11/23
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Nguyễn Phạm Thái Hòa12/08/200612TA017.201:0:391
2Lê Tiến Thành18/12/200612TA037.200:50:493
3Nguyễn Quốc An03/04/200612C127.200:44:341
4Nguyễn Nam Việt08/05/200612C067.200:40:181
5Nguyễn Trần Trà My29/09/200612TA017.200:38:151
6Phạm Quỳnh Trâm11/11/200612C057.200:35:371
7Nguyễn Hải Anh07/04/200612C047.200:34:551
8Trương Đức Tài17/01/200612C047.200:32:201
9Vũ Cao Long05/05/200612C047.200:32:151
10Đào Uyên Phương09/12/200612TA107.200:31:171
4. TOÁN _4 hoàn thành từ 15-30.11.23
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Phạm Hoàng Thanh Xuân 10TA140.000:0:01
2Lê Đắc Trung Sơn05/10/200612C047.201:35:391
3Nguyễn Thái Quang04/04/200612TA107.200:29:381
4Nguyễn Thị Hồng Ngọc06/02/200612C077.200:23:82
5Trương Mỹ Ái11/05/200612C117.200:20:362
6Trương Đoàn Quang Minh20/11/200612C127.200:19:104
7Nguyễn Khánh Linh10/07/200612TA087.200:18:121
8Hoàng Thị Ý Nhi24/06/200612C077.200:18:52
9Đinh Tiến Đạt17/10/200612C067.200:17:331
10Nguyễn Hoàng Bảo Thy25/12/200612C057.200:16:251
5. TOÁN 5_Hoàn thành từ 1-15/12/23
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Nguyễn Hoài Phương24/11/200612C090.000:0:02
2Nguyễn Đức Thái Anh27/05/200612TA097.201:6:263
3Trương Lê Ngọc Phụng08/11/200612C107.200:28:541
4Trần Quốc Minh23/08/200612C107.200:28:514
5Trần Thị Thu Sang26/10/200612C107.200:27:571
6Nguyễn Chí Tài27/04/200612TA027.200:24:192
7Hoàng Thị Ý Nhi24/06/200612C077.200:24:62
8Nguyễn Phạm Thái Hòa12/08/200612TA017.200:23:581
9Bùi Diễm Quyên08/12/200512C047.200:22:11
10Đoàn Văn Đức27/10/200612C067.200:20:552
6. TOAN_6 Hoàn thành từ 16.12-31.12.23
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Hà Minh Huy30/05/200612C084.400:2:199
2Phùng Gia Bảo15/04/200612C067.200:39:81
3Khổng Giang Gia Nguyên01/10/200612TA057.200:19:131
4Nguyễn Ngọc Hà Thảo18/02/200612C107.200:17:561
5Nguyễn Thị Thanh Trúc28/06/200612C107.200:17:152
6Lương Huệ Linh08/05/200612C127.200:16:191
7Lê Bảo Hân02/11/200612TA027.200:15:282
8Nguyễn Hà Phương Kiệt04/10/200612C057.200:15:131
9Lương Nguyễn Thùy An08/12/200612C037.200:12:51
10Bùi Kim Khánh24/12/200612C077.200:11:431
7. TOAN_7 Hoàn thành từ 1.1-15.1.2024
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Lê Ngô Anh Minh15/06/200612C067.200:19:151
2Nguyễn Đạt Duy10/06/200612TA097.200:12:102
3Nguyễn Ngọc Diễm Chi26/05/200612C037.200:11:151
4Lê Thiên An05/06/200612C037.200:9:531
5Nguyễn Quang Huy05/05/200612C047.200:9:351
6Nguyễn Hoàng Nam05/11/200612C047.200:9:61
7Hồ Anh Khoa07/06/200612C057.200:7:451
8Trần Đức Huy16/08/200512C117.200:4:411
9Phạm Hương Trà17/02/200612TA077.200:3:341
10Vũ Khánh Linh22/04/200612C077.200:2:431
8. TOAN 8 Hoàn thành từ 16.1-31.1.24
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Trần Minh Đạt26/06/200612C080.000:0:02
2Trịnh Thị Như Quỳnh06/09/200612C097.200:5:562
3Phạm Thái Nhựt Thanh29/10/200512TA047.200:4:412
4Ngô Sang Sang10/05/200612C087.200:2:151
5Nguyễn Ngọc Thảo Ly15/03/200612C047.200:1:331
6Nguyễn Đức Thanh08/08/200612C077.600:6:593
7Trịnh Yến Ly08/01/200612C097.600:6:341
8Đào Trọng Đức07/01/200612TA067.600:3:41
9Nguyễn Vũ Thanh Xuân17/03/200612TA087.600:2:441
10Trần Văn Hoàng Minh27/10/200612TA047.600:2:301
9. TOÁN 9_ Hoàn thành từ 1.2-29.2.24
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Phạm Lê Khánh Huyền08/07/200612TA090.000:0:01
2Trần Võ Như Ý04/11/200612C120.000:0:02
3Lê Duy A Cương25/01/200612C083.600:10:421
4Đinh Hoàng Quốc Duy25/03/200612TA065.600:33:482
5Nguyễn Bảo Duy19/07/200612TA096.400:3:131
6Lê Ngọc Ánh Tuyết28/06/200612TA077.200:44:42
7Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm11/07/200612C107.200:36:282
8Nguyễn Minh Thư21/03/200612C017.200:27:571
9Vũ Huy Bách05/11/200612C127.200:24:311
10Lê Anh Minh26/04/200612C087.200:22:421
10. TOÁN 10 Hoàn thành từ 1/3-15/3/24
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Ngô Sang Sang10/05/200612C085.600:10:392
2Đào Ngọc Thiên Thanh06/05/200612C037.201:36:572
3Nguyễn Thị Thùy Dương04/08/200612TA037.200:38:312
4Phạm Hoàng Long03/06/200612C117.200:33:391
5Nguyễn Ngọc Anh Thư01/04/200612C127.200:28:111
6Nguyễn Hà Gia Bảo29/06/200612TA087.200:27:422
7Nguyễn Tấn Trung02/05/200612C107.200:27:322
8Nguyễn Ngọc Yến Nhi28/08/200612TA077.200:26:51
9Lê Hoàng Hải Đăng14/04/200612TA017.200:25:341
10Vũ Cao Long05/05/200612C047.200:24:561
11. TOAN 11 Hoàn thành từ 16-31/3/24
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Phạm Vĩnh Phát04/12/200612TA070.000:0:02
2Vũ Nhật Huy11/03/200612C105.600:14:411
3Phạm Thị Thu Hà28/02/200612C127.200:54:591
4Nguyễn Thái Phương Anh01/01/200612C057.200:28:141
5Nguyễn Đàm Anh Thư01/11/200612C077.200:18:101
6Trương Gia Bảo15/04/200612TA107.200:17:592
7Bùi Thanh Mai03/03/200612TA067.200:17:51
8Nguyễn Trần Khánh Huyền26/01/200612C127.200:16:242
9Nguyễn Thiện Nhân25/10/200612TA017.200:15:212
10Tô Tường Uyên24/07/200412TA077.200:13:461
12. TOÁN 12 Hoàn thành từ 1/4-15/4
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Phạm Tường Thảo Ly17/06/200612C080.000:0:01
2Lê Nguyễn Thảo Vy20/01/200612TA100.000:0:02
3Nguyễn Thái Anh Hào20/06/200612C080.000:0:01
4Phạm Vĩnh Phát04/12/200612TA070.000:0:02
5Lý Trường Quy28/08/200612TA027.200:23:231
6Vũ Nhật Huy11/03/200612C107.200:22:435
7Nguyễn Phạm Thái Hòa12/08/200612TA017.200:22:361
8Nguyễn Đức Anh28/02/200612TA017.200:20:521
9Lương Huệ Linh08/05/200612C127.200:19:411
10Nguyễn Thái Phương Anh01/01/200612C057.200:18:501