Dưới đây là 10 học sinh có bài làm đạt điểm thấp nhấtthời gian làm bài lâu nhất của mỗi đề trắc nghiệm. Số liệu được thống kê ở thời điểm hiện tại. Các học sinh có tên dưới đây có thể làm lại bài để đạt điểm cao hơn và không xuất hiện trong danh sách này.

Chọn lớp
select
 Chọn môn
select
 Môn học
Anh 12
 
Đề
1. TỪ VỰNG 1 - ĐH 1-60, GT 115-155 (hoàn thành từ 3/9 đến hết 8/9)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Phạm Hà Trung Hiếu01-10-200212TA40.000:0:04
2Nguyễn Vũ Quỳnh Như22-09-200212C020.000:0:05
3Lê Nguyễn Anh Tuấn05-01-200212C030.000:0:03
4Thầu Nhật Minh11-07-200212C010.000:0:013
5Vũ Anh Hào06-04-200212C030.000:0:010
6Vũ Hoàng Tú04-07-200212C010.000:0:05
7Nguyễn Ngọc Thanh Trúc12-10-200212C070.000:0:012
8Phan Trung Kiên05-04-200212C020.000:0:08
9Lại Minh Tài21-09-200212C030.000:0:026
10Nguyễn Thị Ngọc Thương27-01-200212C070.000:0:02
2. ÔN THI 5: IF CLAUSES; WISH CLAUSES, INVERSION (hoàn thành từ 9/9 đến hết 15/9)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Lê Nguyễn Thanh Sơn25-06-200212C030.000:0:018
2Lê Mạnh Hùng11-06-200212TA10.000:0:023
3Phạm Huy Hoàng04-03-200212C055.800:21:2520
4Lê Trọng Hiếu09-12-200212TA36.600:10:343
5Trần Quang Khánh03-07-200212C018.001:49:422
6Nguyễn Nhựt Tân30-08-200212C118.000:48:72
7Nguyễn Huỳnh Bảo Anh08-04-200212C018.000:45:272
8Đặng Thanh Quốc Đại01-11-200212C048.000:41:4012
9Trần Thục Vân05-07-200212C078.000:40:461
10Lý Thanh Ngân11-05-200212C148.000:40:112
3. TỪ VỰNG 2 - ĐH 61-120, GT 156-203 (hoàn thành từ 16/9 đến hết 22/9)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1La Hoàng Nam05-04-200212C030.000:0:02
2Nguyễn Mạnh Quỳnh06-07-200212TA19.000:30:581
3Lâm Nguyễn Phương Văn16-05-200212C089.000:30:61
4Nguyễn Tuấn Kiệt07-05-200212TA39.000:26:462
5Trần Thục Vân05-07-200212C079.000:22:183
6Nguyễn Huy Việt23-11-200112C039.000:21:511
7Huỳnh Nguyễn Trâm Anh03-06-200212C049.000:20:591
8Nguyễn Đình Thắng12-10-200212C059.000:20:481
9Nguyễn Thị Thu Thủy30-05-200212C119.000:20:455
10Nguyễn Ái Xuân Nhi28-01-200212TA29.000:20:312
4. ÔN THI 7: STRESS - 2 ÂM TIẾT (hoàn thành từ 23/9 đến hết 29/9)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Nguyễn Lê Thành Đạt04-10-200212C110.000:0:04
2Nguyễn Ngọc Trinh13-04-200212C020.000:0:04
3Nguyễn Xuân Thức20-08-200212C038.000:40:511
4Vũ Thành Đô11-03-200212C128.000:34:421
5Nguyễn Thiên An05-12-200212C048.000:33:483
6Phan Thanh Tuấn02-05-200112C068.000:32:151
7Phạm Thị Bích Vân05-07-200212C018.000:29:561
8Chu Văn Bình15-04-200212C148.000:28:31
9Hồ Ngọc Mai13-05-200212C128.000:27:143
10Nguyễn Vũ Hoàng Nhi03-10-200212C118.000:24:468
5. ÔN THI 8: STRESS - 3 ÂM TIẾT (hoàn thành từ 30/9 đến hết 06/10)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1La Hoàng Nam05-04-200212C030.000:0:04
2Vũ Trung Tấn16-12-200212C120.000:0:02
3Nguyễn Hoàng Thanh Lan20-03-200212C078.001:9:432
4Lê Khánh Vy16-12-200212C078.000:57:462
5Nguyễn Trần Tường Vy13-08-200212C088.000:54:463
6Phạm Thị Huế21-01-200212C078.000:52:332
7Trần Phương Thảo04-03-200212C118.000:45:382
8Lương Đình Đức04-05-200212C088.000:43:5815
9Lê Vòng Kim Khánh25-03-200212C108.000:43:112
10Lê Thị Bé Tâm21-02-200212C098.000:36:524
6. ÔN THI 9: RELATIVE CLAUSES (hoàn thành từ 07/10 đến hết 13/10)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1La Hoàng Nam05-04-200212C030.000:0:03
2Đặng Văn Tâm13-03-200212C080.000:0:03
3Nguyễn Chí Bảo18-11-200212C148.001:20:912
4Đinh Quang Minh Ân03-11-200212C028.000:54:79
5Nguyễn Trần Tường Vy13-08-200212C088.000:47:479
6Nguyễn Phương Thúy18-12-200212C038.000:47:102
7Nguyễn Ngọc Thu Hân05-07-200112C068.000:38:541
8Hoàng Phương Loan25-01-200212C038.000:36:547
9Phạm Thị Thúy Vân15-11-200212C048.000:32:323
10Lương Nguyễn Khánh Đan17-10-200212C038.000:30:102
7. TỪ VỰNG 3 - ĐH 121-180, GT 204-251 (hoàn thành từ 14/10 đến hết 20/10)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Trương Thị Diệu Linh16-06-200212C120.000:0:05
2Triệu Thanh Tú02-10-200212C148.600:2:579
3Trần Huy Hoàng10-11-200112C039.000:50:171
4Trịnh Ngọc Hòa02-09-200212C109.000:41:165
5Lê Cẩm Hồng29-05-200212C119.000:28:522
6Nguyễn Hoàng Tuấn Anh12-08-200212TA29.000:25:131
7Trần Ngọc Thịnh Phát17-11-200212TA59.000:23:81
8Nguyễn Trí Đức19-10-200212TA29.000:22:261
9Đinh Quang Minh Ân03-11-200212C029.000:21:345
10Nguyễn Ngọc Đan Nhi15-11-200212TA39.000:20:512
8. ÔN THI GIỮA KỲ I (hoàn thành từ 21/10 đến hết 25/10)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Nhữ Mai Đình Đức01-07-200212C090.000:0:02
2Thang Bảo Xuân19-07-200112C070.000:0:02
3Phạm Phát Thành02-09-200212C118.000:47:511
4Võ Ngọc Thủy11-01-200212C118.000:35:391
5Bùi Thụy Hải Tường08-01-200212C048.000:32:292
6Hà Nguyễn Huyền Trân28-06-200212C148.000:25:12
7Nguyễn Vũ Phương Loan06-10-200212C048.000:20:401
8Nguyễn Hoàng Kim Ngân24-08-200212C038.000:19:532
9Phạm Thị Yến Nhi28-03-200212C048.000:16:393
10Nguyễn Hoàng Anh18-10-200212C068.000:16:271
9. VP BÀI 38: Adjectives and Adverbs (Hoàn thành từ ngày 28/10 đến hết ngày 3/11)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Nguyễn Xuân Hữu11-12-200212C030.000:0:04
2Nguyễn Thảo Hiền25-09-200212C108.000:43:481
3Nguyễn Thị Minh Thư26-06-200212C118.000:32:571
4Lê Công Thịnh15-09-200212C018.000:32:11
5Đinh Quang Minh Ân03-11-200212C028.000:27:382
6Nguyễn Thị Anh Thư28-12-200212C028.000:27:42
7Trịnh Ngọc Hòa02-09-200212C108.000:26:564
8Nguyễn Trọng Hiếu20-01-200212C148.000:26:551
9Lê Thị Hà Phương15-05-200212TA18.000:26:381
10Đỗ Ngọc Khánh Trân31-03-200212TA38.000:26:361
10. VP BÀI 39: WORD FORMS (Hoàn thành từ ngày 04/11 đến hết ngày 10/11)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Phạm Phát Thành02-09-200212C118.000:45:103
2Trần Vũ Anh Trúc19-01-200212C118.000:44:321
3Lê Minh Đức19-04-200212C148.000:28:291
4Bùi Đỗ Anh Thư10-08-200212C148.000:26:343
5Võ Minh Trang16-08-200212C058.000:24:461
6Phi Thanh Thư15-04-200212C148.000:20:381
7Đoàn Kiến Trúc16-08-200212C018.000:17:272
8Bạch Như Băng08-08-200212C048.000:17:42
9Đỗ Phi Hùng11-12-200212TA48.000:14:211
10Vũ Hoàng Tú04-07-200212C018.000:12:432
11. VP BÀI 39 (TIẾP THEO): WORD FORMS (Hoàn thành từ ngày 11/11 đến hết ngày 17/11)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Nguyễn Bích Du12-08-200212C020.000:0:04
2Trương Hoàng Thông04-12-200212C100.000:0:02
3Đỗ Khánh Linh26-08-200212TA40.000:0:04
4Nguyễn Duy Lộc19-06-200212C098.000:41:512
5Nguyễn Huỳnh Dương Giang08-07-200212C028.000:33:176
6Võ Minh Trang16-08-200212C058.000:28:393
7Nguyễn Anh Vũ10-03-200212C068.000:28:343
8Trần Văn Cường08-07-200212C148.000:27:385
9Nguyễn Trần Huy Khải10-03-200212C048.000:27:233
10Võ Thái Bảo04-01-200212C148.000:26:313
12. TỪ VỰNG 4 - ĐH 181-240, GT 252-300 (Hoàn thành từ 18/11 đến hết 24/11)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Võ Ngọc Anh Tuấn15-11-200212C010.000:0:02
2Nguyễn Gia Huy07-03-200212C100.000:0:02
3Vũ Tiến Đạt05-08-200212C069.000:38:51
4Trần Thanh Cẩm Tú25-11-200212C149.000:34:81
5Nguyễn Như Vy25-01-200212C149.000:32:171
6Trần Minh Nhật08-12-200212C109.000:31:311
7Đỗ Quang Cương15-02-200212C109.000:29:11
8Hồ Ngọc Hoàng Yến04-10-200212C069.000:28:38
9Lê Tường Vy02-12-200212C079.000:27:321
10Hoàng Huyền Trân26-08-200212C109.000:25:3311
13. VP BÀI 27: PASSIVE VOICE (Hoàn thành từ ngày 25/11 đến hết ngày 01/12)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Đinh Quang Minh Ân03-11-200212C028.001:51:585
2Nguyễn Văn Thiệu03-11-200212C038.001:23:321
3Vũ Thảo Vy07-06-200112C048.000:53:437
4Phan Kim Thoa15-11-200212C088.000:46:363
5Lê Công Thịnh15-09-200212C018.000:36:401
6Lê Khánh Vy16-12-200212C078.000:35:206
7Nguyễn Thanh Thủy16-12-200212C078.000:34:183
8Đặng Võ Hồng Nhung14-01-200212TA28.000:34:124
9Trần Vũ Anh Trúc19-01-200212C118.000:33:212
10Nguyễn Trọng Lê Chung22-08-200212TA18.000:33:165
14. VP BÀI 29: DIRECT AND REPORTED SPEECH (Hoàn thành từ ngày 02/12 đến hết ngày 08/12)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Trần Bình Phương Anh09-07-200212C030.000:0:03
2Đỗ Ngọc Khánh Trân31-03-200212TA38.001:32:82
3Lương Đình Đức04-05-200212C088.001:1:13
4Trần Phúc Dũng17-06-200212C028.000:57:101
5Nguyễn Phương Thúy18-12-200212C038.000:49:325
6Nguyễn Hoàng Thanh Lan20-03-200212C078.000:47:53
7Đoàn Thủy Nguyên22-12-200212C028.000:46:413
8Lê Hùng Anh18-01-200212C048.000:29:292
9Nguyễn Vũ Phương Loan06-10-200212C048.000:29:203
10Phạm Quang Tuyên20-09-200212TA58.000:29:203
15. ÔN THI HỌC KỲ I (Hoàn thành từ ngày 09/12 đến hết ngày 22/12)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Phạm Minh Anh01-01-200212C080.000:0:09
2Lê Tường Vy02-12-200212C070.000:0:02
3Nguyễn Uyển Nghi21-04-200212TA57.400:15:124
4Lý Bá Tín06-07-200212C108.000:42:341
5Nguyễn Lan Chi03-02-200212C108.000:34:323
6Nguyễn Thảo Hiền25-09-200212C108.000:30:491
7Võ Kim Ngân24-02-200212TA48.000:28:521
8Nguyễn Vũ Thùy Trang27-02-200212TA48.000:27:191
9Nguyễn Anh Dũng16-09-200212C088.000:26:14
10La Hoàng Nam05-04-200212C038.000:25:521
16. ĐỀ TỔNG HỢP 1 (Hoàn thành từ ngày 3/2/2020 đến hết ngày 8/2/2020)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Trần Đông Dương20-09-200212C049.060:46:113
2Nguyễn Ngô Thùy Dương14-08-200212C019.060:20:101
3Nguyễn Thị Anh Thư28-12-200212C029.060:17:541
4Hoàng Gia Hy17-12-200112TA59.060:17:191
5Nguyễn Thảo Hiền25-09-200212C109.060:14:322
6Phạm Thị Yến Nhi28-03-200212C049.060:11:212
7Trần Bình Phương Anh09-07-200212C039.060:11:64
8Đỗ Anh Thư02-05-200212C119.060:9:513
9Hồ Thị Vân Anh16-10-200212C099.060:9:152
10Võ Thành Văn30-01-200212C039.060:8:481
17. ĐỀ TỔNG HỢP 2 (Hoàn thành từ ngày 3/2/2020 đến hết ngày 8/2/2020)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Trịnh Hà Mỹ Linh16-12-200212TA39.060:24:521
2Nguyễn Trọng Kiên02-07-200212C049.060:23:424
3Nguyễn Xuân Hữu11-12-200212C039.060:23:323
4Phạm Thị Yến Nhi28-03-200212C049.060:23:142
5Nguyễn Thị Mai Như09-08-200212C019.060:20:361
6Nguyễn Thanh Lâm22-04-200212TA49.060:17:452
7Lê Hoàng Phúc29-03-200212C059.060:17:391
8Ninh Gia Bảo18-02-200212C109.060:13:464
9Nguyễn Văn Thiệu03-11-200212C039.060:11:441
10Đường Vinh Quang29-03-200212C069.060:11:231
18. ĐỀ TỔNG HỢP 3 (Hoàn thành từ ngày 10/2 đến hết ngày 12/2)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Trần Ngọc Phương Thảo10-07-200212C140.000:0:02
2Nguyễn Quách Hoàng Long26-05-200212TA49.060:29:582
3Nguyễn Văn Thiệu03-11-200212C039.060:16:281
4Vũ Thảo Vy07-06-200112C049.060:12:352
5Hoàng Huyền Trân26-08-200212C109.060:8:452
6Phạm Trần Hồng Mai28-02-200212TA29.060:8:282
7Lê Hoàng Phúc29-03-200212C059.060:7:372
8Nguyễn Thiên Nga28-07-200212C049.060:6:452
9Đinh Bằng01-11-200212C109.060:6:421
10Nguyễn Thị Mai Như09-08-200212C019.060:6:403
19. ĐỀ TỔNG HỢP 4 (Hoàn thành từ ngày 10/2 đến hết ngày 15/2)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Trần Minh Trí19-11-200212TA39.060:35:494
2Trương Ngọc Ánh13-03-200212TA39.060:22:233
3Phạm Hoàng Tuấn31-01-200112C049.060:17:281
4Nguyễn Văn Thiệu03-11-200212C039.060:15:252
5Vũ Xuân Hoàng Lâm26-03-200212C019.060:15:101
6Lý Gia Huy10-12-200212TA49.060:10:452
7Đỗ Khánh Linh26-08-200212TA49.060:10:355
8Phạm Thiên Ân03-01-200212C079.060:9:391
9Nguyễn Quách Hoàng Long26-05-200212TA49.060:9:32
10Đào Ngọc Diễm My11-10-200212C129.060:7:532
20. ĐỀ TỔNG HỢP 7, 8, 9, MINH HỌA LẦN 1 (Hoàn thành từ ngày 13/5 đến hết ngày 23/5)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Trần Minh Trí19-11-200212TA39.001:19:531
2Nguyễn Minh Khánh03-09-200212C099.001:5:47
3Trịnh Xuân Thắng17-02-200212C089.001:1:454
4Trần Thị Thanh Mỹ22-12-200212C049.001:1:271
5Trịnh Thu Thảo23-10-200212C089.000:45:414
6Bùi Thị Thanh Hiền16-01-200212C049.000:45:361
7Trương Lê Thành Đạt18-01-200212C089.000:45:298
8Nguyễn Thị Phương Anh20-04-200212C029.000:44:314
9Nguyễn Đắc Dụng19-05-200212C099.000:44:221
10Hoàng Thanh Trúc01-10-200212C069.000:34:381
21. TỪ VỰNG ĐH 321-360, GT 501-560 (hoàn thành từ 25/5 đến hết 31/5)
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Nguyễn Đình Anh Khoa25-01-200212C119.001:41:481
2Tạ Hoàng Anh Thư29-08-200212TA49.000:54:312
3Bùi Thái Hòa06-06-200212C089.000:51:483
4Nguyễn Hoàng Mẫn24-07-200212TA59.000:48:301
5Hoàng Phương Loan25-01-200212C039.000:48:72
6Nguyễn Hoàng Bảo24-08-200212C089.000:47:292
7Đặng Trần Vân Trang11-01-200212C049.000:45:84
8Vũ Gia Huy17-01-200212C129.000:44:331
9Phan Đăng Khoa10-12-200212C039.000:35:122
10Phi Thanh Thư15-04-200212C149.000:29:51
22. MINH HOA LAN 2, TV TH7,8,9, HANDOUT1
STTHọ và tênNgày sinhLớpĐiểmThời gianLần thứ
1Nguyễn Hoàng Anh Tuấn22-12-200112C070.000:0:01
2Phạm Minh Trung04-03-200212TA10.000:0:01
3Nguyễn Thanh Tuấn01-07-200212C060.000:0:01
4Nguyễn Duy Khương12-08-200212TA20.000:0:01
5Trần Nguyễn Phương Nhi11-06-200212TA20.000:0:01
6Nguyễn Hoàng Thúy Đan20-04-200212C100.000:0:01
7Thòng Giai Quyền28-12-200212TA20.000:0:01
8Trần Ngọc Thi Na07-05-200212C090.000:0:01
9Nguyễn Thị Như Quỳnh24-12-200212C090.000:0:01
10Đoàn Hà Trọng Hoan19-05-200212C040.000:0:01